translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "định giá" (1件)
định giá
日本語 評価する
Hugging Face từng được định giá 4,5 tỷ USD sau vòng gọi vốn.
Hugging Faceは資金調達ラウンド後、45億ドルと評価された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "định giá" (1件)
định giá cổ phiếu thường của công ty
play
日本語 企業の普通株式の評価
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "định giá" (3件)
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
Tòa án đã quyết định giảm án cho bị cáo.
裁判所は被告人の減刑を決定しました。
Hugging Face từng được định giá 4,5 tỷ USD sau vòng gọi vốn.
Hugging Faceは資金調達ラウンド後、45億ドルと評価された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)